thực hình
Định nghĩa
- Danh từ (chuyên ngành Toán học, Kỹ thuật):
- Hình dạng thực tế: "thực hình" chỉ hình dạng, kích thước hoặc mặt cắt chính xác của một vật thể trong không gian, được thể hiện đúng tỉ lệ và không bị biến dạng bởi phép chiếu hay góc nhìn.
- Mặt cắt thực hình: trong bản vẽ kỹ thuật, "thực hình" là mặt cắt thể hiện đúng kích thước và hình dạng thật của vật thể tại vị trí cắt, thường được dùng trong hình học họa hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bản vẽ này cần thể hiện mặt cắt thực hình của chi tiết máy. (Bản vẽ cần cho thấy hình dạng thật của chi tiết máy sau khi cắt.)
- Trong toán học, thực hình là khái niệm quan trọng để xác định kích thước chính xác của vật thể. (Trong toán học, thực hình giúp tính toán hình dạng không bị méo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mặt cắt thực hình": một loại mặt cắt trong bản vẽ kỹ thuật, thể hiện đúng hình dạng thật của vật thể.
- Kỹ sư yêu cầu vẽ mặt cắt thực hình để kiểm tra độ chính xác. (Kỹ sư cần bản vẽ thể hiện đúng hình dạng thật để đảm bảo chất lượng.)
"thực hình học": nhánh của hình học nghiên cứu các hình dạng thực tế, không bị biến dạng.
- Thực hình học được ứng dụng trong kiến trúc và xây dựng. (Ngành học này giúp thiết kế các công trình chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Hình thực: (danh từ) hình dạng thật, đồng nghĩa với "thực hình".
- Hình thực của khối lập phương là một hình vuông. (Hình dạng thật của mặt khối lập phương là hình vuông.)
Ảnh thực: (danh từ) hình ảnh phản ánh đúng thực tế, không bị chỉnh sửa.
- Bức ảnh thực cho thấy cảnh quan nguyên vẹn. (Bức ảnh không bị can thiệp kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Hình thật: hình dạng không bị biến dạng.
- Kích thước thực: kích thước chính xác của vật thể.
- Geométral (từ mượn tiếng Pháp): trong hình học, chỉ hình dạng thực tế.
Thành ngữ liên quan
- Thực hình thực dạng: (ít dùng) hình dạng thật, không giả tạo.
- Bức tượng được tạc theo thực hình thực dạng của người mẫu. (Bức tượng mô phỏng chính xác hình dáng người thật.)